mỏm chũm

mỏm chũm

Bác sĩ đang kiểm tra vùng mỏm chũm phía sau tai của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhô ra của xương thái dương, nằm sau tai: "mỏm chũm" chỉ một cấu trúc xương nhô lênphía sau dưới của xương thái dương, có thể sờ thấy được ngay phía sau dái tai. Đây một mốc giải phẫu quan trọng trên hộp sọ.
    • Vùng giải phẫu học: "mỏm chũm" cũng được dùng để chỉ vùng xương các mềm xung quanh phần nhô ra này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ sờ vào mỏm chũm của bệnh nhân để kiểm tra sưng đau. (Bác sĩ dùng tay cảm nhận phần xương nhô sau tai bệnh nhân để xem dấu hiệu viêm nhiễm không.)
    • Viêm mỏm chũm một biến chứng nguy hiểm của viêm tai giữa. (Tình trạng nhiễm trùngphần xương sau tai có thể xảy ra nếu viêm tai không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mỏm chũm" trong phẫu thuật: thuật ngữ dùng trong các thủ thuật can thiệp vào vùng xương sau tai.
    • Phẫu thuật cắt bỏ mỏm chũm được chỉ định khi viêm xương chũm mãn tính. (Bác sĩ loại bỏ phần xương bị nhiễm trùng để ngăn biến chứng lan rộng.)
  • "mỏm chũm" trong chẩn đoán hình ảnh: dùng để chỉ điểm mốc trên phim X-quang hoặc CT scan.
    • Trên phim CT, mỏm chũm hiện như một cấu trúc xương đặc phía sau ống tai ngoài. (Hình ảnh chụp cắt lớp cho thấy vị trí chính xác của mỏm chũm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương chũm (danh từ): phần xương tạo nên mỏm chũm.
    • Xương chũm một phần của xương thái dương. (Xương chũm nằmvị trí sau tai chứa các tế bào khí.)
  • Chũm (danh từ): từ cổ hoặc chuyên ngành chỉ phần nhô lên như đầu , thường dùng trong giải phẫu.
    • Mỏm chũm còn được gọi là chũm xương thái dương. (Chũm cách gọi tắt của mỏm chũm trong văn bản y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỏm xương chũm: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào cấu trúc xương.
  • Processus mastoideus (tiếng Latinh): thuật ngữ quốc tế dùng trong y văn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mỏm chũm" do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)